Máy đánh bóng và mài kim loại tự động
Model: eGP-1A
Hãng: EBP
Xuất xứ: Trung Quốc
Đặc điểm :
1. Siêu tiết kiệm chi phí, chất lượng ổn định, đầy đủ chức năng, có thể tự lắp ráp theo yêu cầu khác nhau của khách hàng.
2. Bàn làm việc đơn, kích thước bàn tiêu chuẩn 254mm, lớn hơn 50% so với máy mài - đánh bóng thông thường.
3. Có thể đánh bóng đồng thời 4 mẫu có đường kính 30mm (6 mẫu tùy chọn).
4. Vỏ được làm từ chất liệu ABS cao cấp, mang đến vẻ ngoài mới lạ và đẳng cấp.
5. Điều khiển bằng màn hình cảm ứng, giao diện rõ ràng và trực quan, thao tác đơn giản.
6. Có thể cài đặt thời gian thử nghiệm, tốc độ quay và áp suất.
7. Đầu mài được khóa tự động bằng ly hợp điện từ, giúp thao tác thuận tiện và nhanh chóng (mua thêm tùy chọn).
8. Điều chỉnh tốc độ vô cấp 100-1000 vòng/phút hoặc bốn tốc độ cố định (khách hàng có thể xác định ba tốc độ thông dụng cho quá trình mài sơ bộ, mài và đánh bóng).
9. Máy có thể lưu trữ 100 nhóm chương trình mài và đánh bóng để dễ dàng truy cập lại.
10. Thiết kế đĩa từ hỗ trợ thay đĩa nhanh chóng, giúp việc thay thế giấy nhám và vải đánh bóng hiệu quả hơn.
11. Thiết kế mâm cặp mẫu xoay tự do, kết hợp với hệ thống chiếu sáng bên trong, rất thuận tiện cho việc lấy và đặt mẫu.
12. Toàn bộ máy sử dụng động cơ ba pha không gây tiếng ồn và động cơ bước, cho khả năng quay ổn định, độ ồn thấp và tuổi thọ cao.
13. Tự động căn chỉnh tâm để tránh mài và đánh bóng nhiều mặt.
Thông số kỹ thuật:
|
Model |
eGP-1A |
|
Đĩa làm việc |
Tiêu chuẩn φ254mm với đĩa từ |
|
Tốc độ của đĩa làm việc |
100-1000 vòng/phút Hỗ trợ xoay theo chiều kim đồng hồ / ngược chiều kim đồng hồ |
|
Bốn cấp độ tốc độ không đổi (điều chỉnh tốc độ vô cấp) |
V1=300 vòng/phút, V2=500 vòng/phút, V3=800 vòng/phút, V4=1000 vòng/phút (mỗi tốc độ có thể được điều chỉnh trong khoảng 100-1000 vòng/phút) |
|
Tốc độ đầu mài |
0-120 vòng/phút |
|
Giá đỡ mẫu |
Mẫu tiêu chuẩn φ30mm, 4 chiếc. |
|
Chế độ tự động |
Có thể lập trình tốc độ, thời gian hoạt động và công tắc điều khiển hướng đá mài, kèm chức năng hẹn giờ. |
|
Phạm vi áp suất mẫu |
0-0,3 MPa (Thường dùng 0,1-0,2 MPa) |
|
Loại tải áp suất |
Điều áp khí nén một điểm |
|
Điều chỉnh áp suất |
Bằng tay (Điều chỉnh áp suất cơ học) |
|
Chức năng định thời |
0-99 phút |
|
Chế độ khóa đầu mài |
Bằng tay (Chế độ điện tử tự động là tùy chọn) |
|
Nguồn điện |
Điện áp xoay chiều 220V, tần số 50/60Hz, công suất 1.1KW |
|
Công suất đầu mài |
0,2 kW (quay theo chiều kim đồng hồ) |
|
Công suất đĩa hoạt động |
0,6KW (Theo chiều kim đồng hồ / Ngược chiều kim đồng hồ) |
|
Kích thước / Trọng lượng |
500x770x700mm, 80kg |