Máy cắt chính xác tốc độ cao mẫu luyện kim CM-80XYZ
Model: CM-80XYZ
Hãng: EBP
Xuất xứ: Trung Quốc
Đặc trưng:
1. Được trang bị động cơ chất lượng cao, linh kiện điện Schneider và phần mềm Mitsubishi, các thành phần cốt lõi này đảm bảo chất lượng sản phẩm.
2. Trục X, Y, Z có thể được điều khiển chính xác bằng chế độ tự động hoặc thủ công.
3. Máy có hai chế độ cắt: cắt trực tiếp (cắt liên tục) và cắt xung (cắt gián đoạn), có thể điều chỉnh lượng tiến dao theo độ cứng của vật liệu để đạt hiệu quả cắt nhanh nhất.
4. Với đèn LED, độ sáng của buồng cắt có thể được tăng cường.
5. Hệ thống hút khí có thể kịp thời thải khí thải sinh ra trong quá trình cắt ra khỏi phòng cắt.
6. Chức năng định vị con trỏ giúp xác định vị trí cắt mẫu chính xác hơn (tùy chọn).
7. Được trang bị súng phun nước, giúp việc vệ sinh bàn làm việc thuận tiện hơn.
8. Với hệ thống điều khiển màn hình cảm ứng Mitsubishi 7 inch, tất cả các thông số và dữ liệu cắt đều có thể được thao tác trên màn hình, dễ dàng sử dụng.
9. Hệ thống làm mát độc lập để làm mát mẫu vật, ngăn ngừa mẫu vật bị quá nóng và cháy mô trong quá trình cắt.
10. Áp dụng cấu trúc tách rời điện cơ để bảo vệ an toàn điện hiệu quả, giúp bảo trì thuận tiện và có tuổi thọ cao.
11. Được trang bị cửa sổ quan sát trong suốt chống cháy nổ, cho phép quan sát trạng thái cắt theo thời gian thực.
12. Với chức năng báo động, hệ thống sẽ báo động nếu động cơ bị quá tải hoặc cửa không đóng kín.
13. Tốc độ điều chỉnh vô cấp 500-5000 vòng/phút, thích hợp cho việc cắt chính xác nhiều loại vật liệu.
14. Buồng cắt có cấu trúc kín hoàn toàn và khóa an toàn được đóng lại trong quá trình cắt, đảm bảo an toàn và đáng tin cậy.
Thông tin kỹ thuật:
| Model |
CM-80XYZ |
|
bánh xe cắt |
Φ250×1.5×Φ32mm (đĩa cắt mài mòn) hoặc Φ200×1×Φ32mm (đĩa cắt kim cương) |
|
Tốc độ quay |
500-5000 vòng/phút |
|
Phần cắt tối đa |
Φ80mm |
|
Khoảng cách di chuyển |
Trục X (điều chỉnh bằng tay): 50mm; Trục Z: 50mm; Trục Y: 200mm |
|
Tốc độ cấp liệu |
0-1,5mm/s (điều chỉnh mỗi bước 0,01mm) |
|
Hệ thống điều khiển |
Màn hình cảm ứng màu 7 inch, hệ thống điều khiển PLC |
|
Chế độ cắt |
Cắt trực tiếp (liên tục), Cắt xung (tác động) |
|
Chế độ đặt lại |
tự động |
|
Hệ thống làm mát |
làm mát bằng nước tự động |
|
Loại máy |
Thẳng đứng |
|
Công suất đầu vào |
1.8KW (công suất cắt 1.5KW, có thể tùy chỉnh) |
|
Điện áp đầu vào |
Điện áp ba pha 380V 50HZ |
|
Kích thước máy và trọng lượng tịnh |
1000×1035×1200mm, 210kg |