Máy đo nhiệt độ Fluke 54 II
Xuất xứ: Mỹ
Hãng: Fluke
Model: 54 II
Đặc điểm nổi bật của Fluke 54 II
- Độ chính xác cao như trong phòng thí nghiệm: Máy đo nhiệt độ tiếp xúc FLUKE 54-2 đạt độ chính xác tương đương với các thiết bị trong phòng thí nghiệm, với sai số chỉ (0,05% + 0,3°C), giúp đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy.
- Thiết kế hai đầu vào: Thiết bị có hai đầu vào cho phép đo đồng thời từ hai nguồn nhiệt khác nhau, hỗ trợ tối đa cho các ứng dụng đo lường phức tạp.
- Tốc độ ghi dữ liệu nhanh: Với khả năng ghi dữ liệu nhanh chóng, FLUKE 54-2 giúp người dùng thu thập thông tin nhiệt độ một cách hiệu quả và tiết kiệm thời gian.
- Thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn: Máy có thiết kế cầm tay nhỏ gọn và chắc chắn, dễ dàng mang theo và sử dụng trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.
- Ứng dụng đa dạng: FLUKE 54-2 chuyên đo nhiệt độ tiếp xúc của động cơ, vật liệu cách nhiệt, cầu dao, đường ống, các kết nối bị ăn mòn, chất lỏng và dây điện. Máy hỗ trợ các loại cặp nhiệt điện tiêu chuẩn công nghiệp như J, K, T, E, N, R và S, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng trong các ngành công nghiệp khác nhau.
Ưu điểm Fluke 54 II:
- Khả năng hoạt động linh hoạt: Thiết bị có thể làm việc hiệu quả dưới áp lực thời gian và trong không gian chật hẹp hoặc điều kiện khó khăn mà không cần cài đặt phức tạp. Thông tin đo được hiển thị trực tiếp trên màn hình, giúp tiết kiệm thời gian cho người sử dụng. Pin có tuổi thọ dài, hoạt động liên tục khoảng 7 giờ.
- Thiết kế cầm tay tiện lợi: Với trọng lượng nhẹ và thiết kế nhỏ gọn, máy dễ dàng mang theo và sử dụng, phù hợp với nhiều kích cỡ tay. Sản phẩm được làm từ chất liệu cao cấp, chịu nhiệt tốt và bền lâu trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt, đảm bảo độ bền và độ tin cậy trong quá trình sử dụng.
Tính năng khác của máy đo nhiệt độ Fluke 54 II
- Đồng hồ thời gian tương đối: Hiển thị thời gian tương ứng với các giá trị MIN, MAX và AVG, giúp cung cấp tham chiếu thời gian cho các sự kiện quan trọng.
- Chức năng bù đắp điện tử: Tự động điều chỉnh các sai số của cặp nhiệt điện, giúp tối đa hóa độ chính xác tổng thể.
- Khả năng đo đa dạng: Hỗ trợ đo lường với 7 loại cặp nhiệt điện gồm J, K, T, R, S, N và E.
- Đọc giá trị: Hiển thị kết quả đo ở đơn vị °C, °F hoặc Kelvin (K).
- Bảo vệ mạnh mẽ: Máy có vỏ chống va đập và chống bụi, được bảo vệ bởi vỏ bao chống va chạm để đảm bảo an toàn trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Giao diện người dùng thân thiện: Bảng điều khiển dễ cài đặt và vận hành, giúp người dùng sử dụng máy một cách đơn giản và hiệu quả.
- Chế độ ngủ: Tự động kích hoạt để tăng tuổi thọ pin, với thời lượng pin điển hình lên đến 1000 giờ.
- Cửa pin tiện dụng: Cho phép thay thế pin dễ dàng mà không làm ảnh hưởng đến con dấu hiệu chuẩn.
- Màn hình kép lớn: Chiếu sáng hiển thị bất kỳ sự kết hợp nào của T1, T2, T1-T2 cùng với các giá trị MIN, MAX và AVG.
- Chức năng gọi lại: Cho phép người dùng dễ dàng xem lại dữ liệu đã ghi trực tiếp trên màn hình thiết bị.
- Cổng giao tiếp USB hồng ngoại: Cho phép xuất dữ liệu sang phần mềm PC FlukeView Forms Temperature để phân tích và vẽ đồ thị chi tiết.
- Khả năng ghi dữ liệu: Lưu trữ lên đến 500 điểm dữ liệu với khoảng thời gian ghi có thể điều chỉnh bởi người dùng, giúp theo dõi và phân tích dữ liệu một cách linh hoạt.
Thông số kỹ thuật của Fluke 54 II
Thông số kỹ thuật
Độ chính xác nhiệt độ
- Trên -100°C:
- Loại J, K, T, E và N: ±[0,05% + 0,3°C]
- Loại R và S: ±[0,05% + 0,4°C]
- Dưới -100°C:
- Loại J, K, E và N: ±[0,20% + 0,3°C]
- Loại T: ±[0,50% + 0,3°C]
Dải đo nhiệt độ
- Loại J: -210°C đến 1200°C
- Loại K: -200°C đến 1372°C
- Loại T: -250°C đến 400°C
- Loại E: -150°C đến 1000°C
- Loại N: -200°C đến 1300°C
- Loại R và S: 0°C đến 1767°C
Thang nhiệt độ
- ITS-90
Tiêu chuẩn áp dụng
- NIST-175
Độ phân giải màn hình
- 0,1°C, 0,1 K dưới 1000
- 1°C, 1 K từ 1000 trở lên
Lưu ý: Chỉ các mẫu máy đo nhiệt độ Fluke 53 II B và 54 II B mới có khả năng đo các cặp nhiệt loại N, R và S.
Thông số kỹ thuật về môi trường
- Nhiệt độ vận hành: -10°C đến 50°C
- Nhiệt độ bảo quản: -40°C đến 60°C
- Độ ẩm (không ngưng tụ):
- 0% đến 90% ở 0°C đến 35°C
- 0% đến 70% ở 0°C đến 50°C
Thông số kỹ thuật an toàn
- Loại quá áp: CSA C22.2 Số 1010.1 1992; EN 61010 Sửa đổi 1, 2
- Chấp thuận của các cơ quan: CE, CSA, TÜV (đang chờ)
Thông số kỹ thuật chung và cơ khí
- Kích thước: 173 mm Dài x 86 mm Rộng x 38 mm Cao
- Khối lượng: 400 g
- Pin: 3 pin AA; thời lượng sử dụng điển hình là 1000 giờ.