Máy đo diệp lục SPAD-502 Plus
Xuất xứ: Trung Quốc
Model: SPAD-502 Plus
Đo lường nhanh chóng và đơn giản
Khi đo, chỉ cần đưa lá vào đầu đo và kẹp lại, không cần cắt lá. Điều này giúp theo dõi liên tục một chiếc lá cụ thể trong suốt quá trình sinh trưởng của cây trồng, từ đó cung cấp dữ liệu chính xác hơn để phân tích khoa học.
Hiển thị biểu đồ xu hướng
Biểu đồ sẽ hiển thị xu hướng của nhiều tập dữ liệu đo lường, giúp dễ dàng phát hiện những dữ liệu có sự khác biệt lớn. Điều này cho phép người dùng nhanh chóng nhận ra các điểm bất thường, từ đó tập trung phân tích và xử lý kịp thời。
Chức năng chống nước
SPAD-502Plus có chức năng chống nước đạt tiêu chuẩn IPX-4, cho phép thực hiện đo lường ngay cả khi trời mưa.
Lưu ý: Không nhúng thiết bị vào nước hoặc rửa trực tiếp bằng nước.
Nhẹ và dễ mang theo
SPAD-502Plus có thiết kế nhỏ gọn, với trọng lượng chỉ 200g, dễ dàng bỏ túi và mang theo để đo lường tại hiện trường.
Thông số kỹ thuật:
| Model | Máy đo diệp lục cầm tay phương pháp chênh lệch mật độ quang hai bước sóng | ||
|---|---|---|---|
| Phương thức đo lường | Phương pháp chênh lệch mật độ quang hai bước sóng | ||
| Vùng đo | 2 mm × 3 mm | ||
| Độ dày mẫu tối đa | 1.2 mm | ||
| Chiều dài mẫu có thể chèn | 12mm(có thể điều chỉnh từ 0-6 mm) | ||
| Bộ phát sáng | 2 đèn LED | ||
| Bộ thu sáng | 1 cảm biến SPD | ||
| Màn hình hiển thị | Giá trị đo:LCD 4 chữ số (có một số thập phân) | ||
| Số lần đo:LCD 2 chữ số | |||
| Phạm vi hiển thị | -9.9-199.9 SPAD | ||
| Bộ nhớ | Lưu trữ tối đa 30 kết quả | ||
| có thể tính giá trị trung bình | |||
| Số lần đo pin hỗ trợ |
|
||
| Thời gian đo | ~ 2 秒 | ||
| Độ chính xác đo | ± 1.0 SPAD以內(ở nhiệt độ độ ẩm bình thường,trong 0.0~50.0 SPAD) | ||
| khi vượt 50.0 SPAD,hiện thị“*”。 | |||
| Độ lặp lại | ±0.3 SPAD (0.0 - 50.0 SPAD, không tính sai lệch mẫu) | ||
| Độ tái lập | ±0.5 SPAD (0.0 - 50.0 SPAD, không tính sai lệch mẫu) | ||
| Độ trôi theo nhiệt độ | ±0.04 SPAD/°C | ||
| Nhiệt độ & độ ẩm hoạt động | 0~50℃, độ ẩm dưới 85% (ở 35°C), không ngưng tụ | ||
| Nhiệt độ & độ ẩm bảo quản | -20~55℃,ộ ẩm dưới 85% (ở 35°C), không ngưng tụ | ||
| Nguồn điện | 2 pin AA (kiềm) | ||
| Kích thước | 78(W)x 164(H)x 49(D)mm | ||
| Trọng lượng | 200g(không bao gồm pin) | ||
| Tính năng khác | Cảnh báo âm thanh, | ||
| tùy chọn hiệu chỉnh | |||
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Nút chặn mẫu, dây đeo, 2 pin AA, túi đựng mềm, thiết bị kiểm tra đọc giá trị |