Đồng Hồ Đo Đa Năng Fluke 177
Xuất xứ: Mỹ
Hãng: Fluke
Model: Fluke 177
Đặc điểm:
Đồng hồ vạn năng FLUKE 177 TRUE RMS là lựa chọn hàng đầu của các kỹ thuật viên chuyên nghiệp trên toàn cầu. Sản phẩm đã được kiểm tra độc lập để đảm bảo an toàn khi sử dụng trong môi trường CAT IV 600 V / CAT III 1000 V. FLUKE 177 đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp, cung cấp đầy đủ các tính năng cần thiết để khắc phục và sửa chữa hiệu quả các sự cố trong hệ thống điện và điện tử.
Cung cấp các điện áp True-rms và các phép đo cường độ dòng điện
Đồng hồ vạn năng FLUKE 177 TRUE RMS cung cấp khả năng đo điện áp và dòng điện True RMS với độ phân giải 6000 số, cho phép lựa chọn dải đo thủ công hoặc tự động. Thiết bị có thể đo tần số, điện dung, điện trở, kiểm tra thông mạch và diode. FLUKE 177 nổi bật với độ chính xác cơ bản cao hơn 0,09%, tích hợp màn hình kỹ thuật số với biểu đồ thanh analog và đèn nền dễ quan sát.
FLUKE 177 TRUE RMS được trang bị đầy đủ các tính năng cần thiết để xử lý hầu hết các vấn đề điện và điện tử, với thiết kế đơn giản, dễ sử dụng. Đồng hồ này được nâng cấp đáng kể so với dòng FLUKE 70 ban đầu, với các tính năng mới như True-RMS, nhiều chức năng đo lường hơn, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hiện đại và màn hình đèn nền lớn hơn, mang lại trải nghiệm người dùng vượt trội.
Tính năng của Fluke 177
- Đo điện áp và dòng điện với chức năng hiệu dụng thực (True RMS).
- Độ chính xác cơ bản đạt 0,09% (cho model 177 và 179).
- Độ phân giải cao với 6000 counts.
- Màn hình số tích hợp biểu đồ cột analog và đèn nền (áp dụng cho 177, 179).
- Tùy chọn dải đo tự động hoặc tùy chỉnh.
- Chức năng Giữ màn hình và Giữ màn hình tự động.
- Đo tần số và điện dung chính xác.
- Khả năng đo điện trở, kiểm tra thông mạch và đi-ốt.
- Đo nhiệt độ chỉ có trên model 179.
- Chức năng ghi giá trị tối thiểu, tối đa và trung bình.
- Chế độ làm mượt tín hiệu để lọc các biến động nhanh.
- Thay pin dễ dàng mà không cần mở toàn bộ vỏ máy.
- Hiệu chuẩn trực tiếp từ bảng điều khiển mặt trước mà không cần tháo vỏ.
- Thiết kế hộp đựng tiện lợi với vỏ bảo vệ tích hợp.
- Đạt tiêu chuẩn an toàn EN61010-1 CAT III 1000V / CAT IV 600V.
- Tốc độ đo nhanh gấp đôi so với nhiều đồng hồ vạn năng khác.
Thông số kỹ thuật:
| Thông số kỹ thuật |
| Điện áp DC |
| 175 – Độ chính xác* |
± (0,15%+2) |
| 177 – Độ chính xác* |
± (0,09%+2) |
| 179 – Độ chính xác* |
± (0,09%+2) |
| Tối đa. Độ phân giải |
0,1 mV |
| Tối đa |
1000 V |
|
| Điện áp AC |
| Độ chính xác* |
± (1,0%+3) |
| Tối đa. Độ phân giải |
0,1 mV |
| Tối đa |
1000 V |
|
| Dòng điện DC |
| Độ chính xác* |
± (1,0%+3) |
| Tối đa. Độ phân giải |
0,01 mA |
| Tối đa |
10 A |
|
| Dòng điện AC |
| Độ chính xác* |
± (1,5%+3) |
| Tối đa. Độ phân giải |
0,01 mA |
| Tối đa |
10 A |
|
| Điện trở |
| Độ chính xác* |
± (0,9%+1) |
| Tối đa. Độ phân giải |
0,1 Ω |
| Tối đa |
50 MΩ |
|
| Điện dung |
| Độ chính xác* |
± (1,2%+2) |
| Tối đa. Độ phân giải |
1 nF |
| Tối đa |
10.000 µF |
|
| Tần số |
| Độ chính xác* |
± (0,1%+1) |
| Tối đa. Độ phân giải |
0,01 Hz |
| Tối đa |
100 kHz |
|
| Nhiệt độ |
| 179 – Độ chính xác* |
± (1,0%+10) |
| Tối đa. Độ phân giải |
0,1°C |
| Dải đo |
-40°C/400°C |
|
| Lưu ý |
| * |
Độ chính xác là độ chính xác tốt nhất cho mỗi chức năng |
|
| Thông số kỹ thuật về môi trường |
| Nhiệt độ hoạt động |
|
| Nhiệt độ bảo quản |
|
| Độ ẩm (Không ngưng tụ) |
|
0% – 90% (0°C – 35°C) |
|
0% – 70% (35°C -50°C) |
|
| Thông số kỹ thuật an toàn |
| Tiêu chuẩn quá áp |
|
EN 61010-1 đến 1000 V CAT III. |
|
EN 61010-1 đến 600 V CAT IV. |
|
| Chứng nhận của tổ chức an toàn |
|
UL, CSA, TÜV chứng nhận và VDE đang chờ xử lý. |
|
| Thông số cơ & kỹ thuật chung |
| Kích thước |
|
| Khối lượng |
|
| Bảo hành |
|
| Tuổi thọ pin |
| Pin kiềm: |
Thông thường là ~200 giờ, không có đèn nền |
|