Cân Phân Tích 05 Số Lẻ Mettler Toledo Dòng MA
Hãng: Mettler Toledo - Thuỵ Sỹ
Xuất xứ: Trung Quốc
Đặc điểm nổi bật Cân Phân Tích 05 Số Lẻ Mettler Toledo Dòng MA
– Công nghệ bù lực điện từ kết hợp tính năng hiệu chuẩn nội đảm bảo độ tin cậy vào kết quả chính xác và đồng nhất.
– Màn hình LCD Hybrid Touchscreen sáng, dễ đọc với bề mặt kính chống mài mòn dễ vệ sinh
– Thiết kế bền bỉ với vật liệu chất lượng cao, kết cấu chắc chắn và tính năng bảo vệ quá tải giúp tối ưu tuổi thọ của thiết bị ngay cả khi vận hành trong những môi trường đầy thử thách
– Tích hợp lên đến 9 ứng dụng hỗ trợ: Cân đếm, cân động, cân thống kê, cân tỷ trọng ….
Thiết kế móc treo để hỗ trợ cân những mẫu kích thước lớn hơn đĩa cân
– Hỗ trợ tính năng Passcode Protection: giúp ngăn ngừa các thay đổi vô tình, đảm bảo người vận hành tuân thủ thực hiện theo cài đặt và quy trình nhất quán
– Tính năng QuickLock: Cho phép tháo lắp nhanh lồng kính mà không cần dùng đến các dụng cụ chuyên dụng
– Nhiều giao diện kết nối như: USB-A, RS232 dễ dàng truy xuất dữ liệu (PC, Máy in, USB)
|
Model |
MA55 |
MA95 |
MA155DU |
|
Code |
30666316 |
30706701 |
30697382 |
| Giá trị giới hạn | |||
|
Mức cân tối đa |
52 g |
92 g |
152 g / 62 g |
|
Độ đọc |
0.01 mg |
0.01 mg |
0.1 mg / 0.01 mg |
|
Độ lặp lại, 5% tải |
0.03 mg |
0.03 mg |
0.03 mg |
|
Độ lệch tuyến tính |
0.1 mg |
0.1 mg |
0.2 mg |
| Độ nhạy (ở mức tải thông thường) |
0.4 mg |
0.4 mg |
0.8 mg |
| Giá trị đặc trưng | |||
|
Độ lặp lại, 5% tải |
0.015 mg |
0.015 mg |
0.015 mg |
|
Độ lệch tuyến tính |
0.03 mg |
0.03 mg |
0.06 mg |
|
Độ nhạy |
0.25 mg |
0.25 mg |
0.5 mg |
|
Min weight (k=2, U=1%) |
3 mg |
3 mg |
3 mg |
|
Min Weight (USP, Độ chịu đựng = 1%) |
30 mg |
30 mg |
30 mg |
|
Thời gian ổn định |
4 giây |
4 giây |
4 giây |
|
Kích thước bàn cân (mm) |
209 × 354 × 354 mm |
209 × 354 × 354 mm |
209 × 354 × 354 mm |
| Kích thước đĩa cân |
– |
– |
– |
|
Đường kính đĩa cân (mm) |
80 mm |
80 mm |
80 mm |