Cân Phân Tích 04 Số Lẻ Mettler Toledo
Hãng: Mettler toledo - Thụy Sỹ
Dòng cân MA
Xuất xứ: Trung Quốc
Đặc điểm nổi bật Cân Phân Tích 04 Số Lẻ Mettler Toledo Dòng MA
– Công nghệ bù lực điện từ kết hợp tính năng hiệu chuẩn nội đảm bảo độ tin cậy vào kết quả chính xác và đồng nhất
– Màn hình LCD Hybrid Touchscreen sáng, dễ đọc với bề mặt kính chống mài mòn dễ vệ sinh
– Tích hợp lên đến 9 ứng dụng hỗ trợ: Cân đếm, cân động, cân thống kê, cân tỷ trọng ….
Thiết kế móc treo để hỗ trợ cân những mẫu kích thước lớn hơn đĩa cân
– Hỗ trợ tính năng Passcode Protection: giúp ngăn ngừa các thay đổi vô tình, đảm bảo người vận hành tuân thủ thực hiện theo cài đặt và quy trình nhất quán
– Tính năng QuickLock: Cho phép tháo lắp nhanh lồng kính mà không cần dùng đến các dụng cụ chuyên dụng
– Nhiều giao diện kết nối như: USB-A, RS232 dễ dàng truy xuất dữ liệu (PC, Máy in, USB)
|
Model |
MA54/ MA54E |
MA104/ MA104E |
MA204/ MA204E |
|
Code |
30697385/ 30697414 |
30697408/ 30697416 |
30697411/ 30697418 |
| Giá trị giới hạn | |||
|
Mức cân tối đa |
52 g |
120 g |
220 g |
|
Độ đọc |
0.1 mg |
0.1 mg |
0.1 mg |
|
Độ lặp lại, 5% tải |
0.1 mg |
0.1 mg |
0.1 mg |
|
Độ lệch tuyến tính |
0.2 mg |
0.2 mg |
0.2 mg |
| Độ nhạy (ở mức tải thông thường) |
0.3 mg |
0.5 mg |
0.8 mg |
| Giá trị đặc trưng | |||
|
Độ lặp lại, 5% tải |
0.08 mg |
0.08 mg |
0.08 mg |
|
Độ lệch tuyến tính |
0.06 mg |
0.06 mg |
0.06 mg |
|
Độ nhạy |
0.15 mg |
0.3 mg |
0.5 mg |
|
Min weight (k=2, U=1%) |
16 mg |
16 mg |
16 mg |
|
Min Weight (USP, Độ chịu đựng = 1%) |
160 mg |
160 mg |
160 mg |
|
Thời gian ổn định |
2 giây |
2 giây |
2 giây |
|
Kích thước bàn cân (mm) |
209 × 354 × 354 mm |
209 × 354 × 354 mm |
209 × 354 × 354 mm |
| Kích thước đĩa cân |
– |
– |
– |
|
Đường kính đĩa cân (mm) |
90 mm |
90 mm |
90 mm |